running footman

/ˈrənɪŋ ˈfʊtmən/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "running footman". Phiên âm /ˈrənɪŋ ˈfʊtmən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "running footman" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “running footman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish